Skip to content
Đăng nhập
Kính ngữ trong Kinh doanh (Keigo)
Ba loại Kính ngữ Cốt lõi
Khiêm nhường ngữ ① 謙譲語①
Khiêm nhường ngữ 2 (謙譲語2)
Ngôn ngữ lịch sự (丁寧語)
Ngôn ngữ lịch sự (丁寧語) (2)
Tôn kính ngữ (尊敬語) - Phần 1
Tôn kính ngữ (尊敬語) - Phần 2
Tôn kính ngữ (尊敬語) - Phần 3
Các Yếu tố Bổ trợ Giao tiếp
Mỹ từ (美化語)
Câu đệm (クッション言葉)
Giao tiếp ngoài Công sở
Xử Lý Các Tình Huống Trong Cuộc Sống Hàng Ngày
Bài 44 - Lời mời từ cấp trên và đồng nghiệp (上司や先輩からの誘い)
Bài 48 - Bên trong nơi công cộng và phương tiện giao thông (公共の場所や乗り物の中で)
Bài 47 - Hỏi đường (道をたずねる)
Giao tiếp trong Công sở
Chào hỏi & Tác phong Kinh doanh
Chào hỏi người trong công ty (社内の人への挨拶) - Phần 1
Chào hỏi người trong công ty (社内の人への挨拶) - Phần 2
Chào hỏi người phụ trách và trao danh thiếp (担当者への挨拶と名刺交換) - Phần 1
Chào hỏi người phụ trách và trao danh thiếp (担当者への挨拶と名刺交換) - Phần 2
Báo cáo & Giao tiếp trong Công việc
Liên lạc và báo cáo cho cấp trên (上司への報告と連絡) - Phần 1
Liên lạc và báo cáo cho cấp trên (上司への報告と連絡) - Phần 2
Liên lạc và báo cáo cho cấp trên (上司への報告と連絡) - Phần 3
Phát biểu trong cuộc họp công ty (社内会議で発言)
Trao đổi & Yêu cầu Hằng ngày
Hỏi chuyện, truyền đạt suy nghĩ (話を聞く意思を伝える) - Phần 1
Hỏi chuyện, truyền đạt suy nghĩ (話を聞く意思を伝える) - Phần 2
Hỏi chuyện, truyền đạt suy nghĩ (話を聞く意思を伝える) - Phần 3
Hỏi, bàn bạc, nhờ vả (質問や相談お願い事をする) - Phần 1
Hỏi, bàn bạc, nhờ vả (質問や相談お願い事をする) - Phần 2
Giao tiếp Xã giao & Thường thức
Bắt chuyện thường ngày (日常的な声かけ) - Phần 2
Bắt chuyện thường ngày (日常的な声かけ) - Phần 1
Hội thoại đơn giản với người mới quen (親しい相手とのちょっとした会話)
Giao tiếp qua Điện thoại
Kỹ năng Điện thoại Cơ bản
Cơ bản khi tiếp nhận điện thoại (応対の基本) - Phần 1
Cơ bản khi tiếp nhận điện thoại (応対の基本) - Phần 2
Gọi lại và hỏi chuyện (折り返しの電話にかわって用件を聞く)
Cơ bản khi gọi điện thoại (応対の基本)
Xử lý Tình huống qua Điện thoại
Người phụ trách vắng mặt không thể nghe máy (担当者が不在電話に出られない) - Phần 1
Người phụ trách vắng mặt không thể nghe máy (担当者が不在電話に出られない) - Phần 2
Thay mặt người phụ trách hỏi chuyện (担当者にかわって用件を聞く)
Xin lỗi và xử lý phàn nàn trên điện thoại (電話でのお詫びとクレーム対応) - phần 1
Xin lỗi và xử lý phàn nàn trên điện thoại (電話でのお詫びとクレーム対応) - phần 2
Truyền đạt lời nhắn cho cấp trên (上司への伝言)
Tiếp đón và Giao dịch với Khách hàng
Nguyên tắc & Kỹ năng Cơ bản
Cơ bản trong tiếp khách (来客応対の基本) - Phần 1
Cơ bản trong tiếp khách (来客応対の基本) - Phần 2
Cơ bản về tiếp khách (接客の基本) - Phần 1
Cơ bản về tiếp khách (接客の基本) - Phần 2
Tiếp nhận và trả lời (受付答え)
Quy trình Tiếp đãi Khách hàng
Tiếp đón khách tới mà không có hẹn trước (アポイントなしの来客応対) - Phần 1
Tiếp đón khách tới mà không có hẹn trước (アポイントなしの来客応対) - Phần 2
Tiếp đón khách tới mà không có hẹn trước (アポイントなしの来客応対) - Phần 3
Tiếp đón khách tới mà không có hẹn trước (アポイントなしの来客応対) - Phần 4
Nghệ thuật tiễn đãi khách và tiễn khách (来客のもてなしと見送り) - Phần 1
Nghệ thuật tiễn đãi khách và tiễn khách (来客のもてなしと見送り) - Phần 2
Nghệ thuật tiễn đãi khách và tiễn khách (来客のもてなしと見送り) - Phần 3
Tiếp đãi (接待する) - Phần 1
Tiếp đãi (接待する) - Phần 2
Nhận sự tiếp đãi (接待を受ける)
Tương tác tại Địa điểm của Khách
Tại quầy lễ tân của nơi đến thăm (訪問先の受付で)
Nói vài lời ở nơi tới thăm (訪問先でのちょっとした一言)
Tạm biệt (辞去する)
Xử lý các Tình huống Thường gặp
Quản lý Lịch trình & Cuộc hẹn
Đặt hẹn - (アポイント)
Tiếp nhận hẹn và hướng dẫn (予約の受付と案内)
Hướng dẫn đặt hẹn và đường đi (アポイントと道順の案内)
Quy trình Công việc & Bàn giao
Tiếp nhận chỉ thị công việc (仕事の指示を受ける) - Phần 1
Tiếp nhận chỉ thị công việc (仕事の指示を受ける) - Phần 2
Bàn giao công việc cho người phụ trách (担当者への取り次ぎ) - Phần 1
Bàn giao công việc cho người phụ trách (担当者への取り次ぎ) - Phần 2
Bàn giao công việc cho người phụ trách (担当者への取り次ぎ) - Phần 3
Quản lý Thời gian & Sự vắng mặt
Đi muộn, nghỉ làm, về sớm, xin nghỉ (遅刻欠勤早退休暇を申し出る) - Phần 1
Đi muộn, nghỉ làm, về sớm, xin nghỉ (遅刻欠勤早退休暇を申し出る) - Phần 2
Khi người phụ trách vắng mặt (担当者が不在) - Phần 1
Khi người phụ trách vắng mặt (担当者が不在) - Phần 2
Khi người phụ trách đi vắng (担当者が不在だった)
Xử lý Sự cố & Tình huống Đặc biệt
Xin lỗi khi mắc lỗi sai trong công việc (仕事のミスを詫びる)
Chỉ ra sự chậm trễ thanh toán, giao hàng, cuộc hẹn (入金や納品約束の遅延などを指摘する)
Các tình huống khác (こんな時どうする) - Phần 1
Các tình huống khác (こんな時どうする) - Phần 2
Các tình huống khác (こんな時どうする) - Phần 1
Các tình huống khác (こんな時どうする) - Phần 2
Tính tiền (会計)
🔒 Khóa học này cần mua. Chưa tìm thấy sản phẩm WooCommerce đã map.